Abstract
Đặt vấn đề: Trong các kỹ thuật bào chế nano, kỹ thuật giảm kích thước “top-down” điển hình như nghiền có nhiều tiềm năng ứng dụng trong thực tế vì quy trình sản xuất đơn giản và dễ nâng quy mô. Tuy nhiên, đặc tính của hệ nano thu được phụ thuộc đáng kể vào các yếu tố công thức và thông số quy trình. Do đó, việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này là cần thiết nhằm cải thiện đặc tính lý hóa của hệ tiểu phân nano tinidazol, một dược chất có độ tan trong nước kém. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố công thức và thông số quy trình nghiền bi đến các đặc tính lý hóa của hệ tiểu phân nano tinidazol. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Tinidazol, Hydroxypropyl methylcellulose E6, natri lauryl sulfat (NaLS) và một số hóa chất khác được sử dụng. Hỗn dịch nano tinidazol được bào chế bằng phương pháp nghiền bi. Ảnh hưởng của các yếu tố công thức (loại, nồng độ polyme và chất diện hoạt) và các thông số quy trình (thời gian nghiền, khối lượng bi) được đánh giá thông qua kích thước tiểu phân, chỉ số đa phân tán (PDI), hàm lượng dược chất sau ly tâm và một số đặc tính lý hóa khác của hệ nano. Kết quả: Các yếu tố công thức và quy trình nghiền bi có ảnh hưởng rõ rệt đến đặc tính của hệ tiểu phân nano tinidazol. Hỗn dịch nano chứa 3,3% tinidazol, sử dụng hỗn hợp chất ổn định gồm 4% HPMC E6 và 0,2% NaLS phân tán trong nước cho kích thước tiểu phân của hệ đạt dưới 400 nm, PDI dưới 0,3. Hỗn dịch nano giúp cải thiện đáng kể độ hòa tan so với hỗn dịch thô. Kết luận: Nghiên cứu đã làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố công thức và quy trình nghiền bi đến đặc tính lý hóa của hệ tiểu phân nano tinidazol, đồng thời xác định được công thức và điều kiện quy trình phù hợp để thu được hệ nano ổn định, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo ứng dụng hệ nano vào các dạng bào chế hoàn chỉnh.
| Published | 2026-06-28 | |
| Fulltext |
|
|
| Language |
|
|
| Issue | Vol. 16 No. 3 (2026) | |
| Section | Original Articles | |
| DOI | 10.34071/jmp.2026.3.862 | |
| Keywords |

This work is licensed under a Creative Commons Attribution-NonCommercial-NoDerivatives 4.0 International License.
Copyright (c) 2026 Hue Journal of Medicine and Pharmacy
Junghanns JU, Muller RH. Nanocrystal technology, drug delivery and clinical applications. International Journal of Nanomedicine. 2008;3(3):295-309.
Joshi K, Chandra A, Jain K, Talegaonkar S. Nanocrystalization: An Emerging Technology to Enhance the Bioavailability of Poorly Soluble Drugs. Pharmaceutical Nanotechnology. 2019;7(4):259-78.
Nguyen NTK, Nguyen CN. Development of tinidazole nanoparticle loaded thermosensitive mucoadhesive gel toward periodontal therapy. Journal of Drug Delivery Science and Technology. 2026;115:107756.
Yao J, Cui B, Zhao X, Wang Y, Zeng Z, Sun C, et al. Preparation, characterization, and evaluation of azoxystrobin nanosuspension produced by wet media milling. Applied Nanoscience. 2018;8(3):297-307.
Wu L, Zhang J, Watanabe W. Physical and chemical stability of drug nanoparticles. Advanced Drug Delivery Reviews. 2011;63(6):456-69.
Li J, Wang Z, Zhang H, Gao J, Zheng A. Progress in the development of stabilization strategies for nanocrystal preparations. Drug Delivery. 2021;28(1):19-36.
Peltonen L, Hirvonen J. Pharmaceutical nanocrystals by nanomilling: critical process parameters, particle fracturing and stabilization methods. Journal of Pharmacy and Pharmacology. 2010;62(11):1569-79.
Hong C, Dang Y, Lin G, Yao Y, Li G, Ji G, et al. Effects of stabilizing agents on the development of myricetin nanosuspension and its characterization: An in vitro and in vivo evaluation. International Journal of Pharmaceutics. 2014;477(1):251-60.
Moribe K, Ueda K, Limwikrant W, Higashi K, Yamamoto K. Nano-sized crystalline drug production by milling technology. Current Pharmaceutical Design. 2013;19(35):6246-58.
Tian Y, Wang S, Yu Y, Sun W, Fan R, Shi J, et al. Review of nanosuspension formulation and process analysis in wet media milling using microhydrodynamic model and emerging characterization methods. International Journal of Pharmaceutics. 2022;623:121862.







